skills/style-writer/SKILL.md
Viết theo voice/structure hoặc phân tích DNA văn phong. Trigger: viết lại, clone giọng, stylometry, tạo voice.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin style-writerInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Skill quản lý văn phong viết lách, gồm 2 workflow:
| Workflow | Mục đích | Khi nào dùng | | ----------------------- | ------------------------------------------------ | -------------------------------------------------- | | Writer (mặc định) | Viết nội dung dựa trên input + voice + structure | User muốn viết bài, viết lại nội dung, tạo content | | Analyze | Bóc tách DNA văn phong từ corpus → tạo voice mới | User muốn phân tích cách viết, tạo voice mới |
Mặc định: Workflow Writer. Khi user gọi skill mà không chỉ định rõ workflow, dùng ngay Writer (đi thẳng đến mục ## Workflow 2: Writer bên dưới).
Chỉ dùng Analyze khi user nói rõ ý định phân tích/bóc tách văn phong, ví dụ: "phân tích văn phong", "clone giọng văn", "tạo voice mới", "stylometry", "fingerprint viết lách", "phân tích cách viết của X".
Nếu thực sự mơ hồ (ví dụ user vừa nhắc tới phân tích vừa nhắc tới viết bài) → hỏi user chọn workflow nào.
Bóc tách DNA văn phong từ tập bài viết của MỘT tác giả, trả về voice file markdown theo template cố định. File output lưu vào references/voices/ để Workflow Writer dùng lại.
Chuyên gia phân tích văn phong (stylometry & literary analysis) 15 năm kinh nghiệm. Mỗi đặc điểm phát biểu phải có trích dẫn nguyên văn từ corpus. Không bằng chứng → không ghi nhận.
Bạn KHÔNG generate bài mới, KHÔNG so sánh tác giả, KHÔNG đánh giá hay/dở. Chỉ mô tả khách quan hình thức cách viết, có bằng chứng.
User có thể cung cấp corpus theo 3 cách. Detect và xử lý tương ứng:
a. File/folder local — user cho path .txt/.md hoặc folder.
Read file.Glob pattern **/*.{md,txt}, Read từng file, nối lại phân tách bởi ---.b. Paste trực tiếp — user dán nội dung vào chat, bài phân tách bởi ---.
c. URL (Substack/blog) — user cho URL newsletter hoặc bài riêng lẻ.
substack-tools (có substack_crawl.py).WebFetch từng URL, extract nội dung main article.Kiểm tra cỡ corpus: tối thiểu 3 bài để có pattern đáng tin. Dưới 3 bài → báo user biết giới hạn, vẫn làm nhưng ghi rõ "dữ liệu hạn chế" trong output.
Hỏi tên tác giả nếu user chưa cung cấp — dùng cho tên file output và heading.
Đọc references/analysis-dimensions.md để có guide chi tiết từng chiều với ví dụ cụ thể cần tìm gì.
Tóm tắt 8 chiều:
Nguyên tắc cốt lõi: không bằng chứng → không ghi nhận. Pattern phải lặp ≥2 lần ở ≥2 bài. Thiếu data → ghi "Không đủ dữ liệu", không bịa. Chi tiết evidence rules (trích dẫn nguyên văn ≤30 từ, tham chiếu bài, v.v.) xem references/anti-patterns.md mục A.
Đọc references/output-template.md để lấy template chính xác.
Tên file output: references/voices/<ten-tac-gia-kebab-case>.md
references/voices/nguyen-van-a.md.Sau khi ghi file, cập nhật bảng Voices có sẵn trong SKILL.md này (thêm dòng mới), rồi báo user:
Đã tạo: [path file]
- Bản chất: [1 câu ≤25 từ mô tả văn phong]
- Signature phrases: "[cụm 1]", "[cụm 2]", "[cụm 3]"
- Độ tin cậy: [Rất thấp / Trung bình / Khá / Cao] — [N bài]
Mọi ràng buộc (must NOT) và checklist verify cuối nằm trong references/anti-patterns.md:
Write. Không ghi draft cẩu thả rồi hứa "sẽ sửa sau".| Số bài | Độ tin cậy | Ghi chú khi xuất | | ------ | ---------- | -------------------------------------------- | | 1-2 | Rất thấp | Ghi rõ "style guide sơ bộ, cần thêm corpus" | | 3-5 | Trung bình | Đủ pattern cơ bản, một số chiều có thể thiếu | | 6-10 | Khá | Đủ cho hầu hết chiều | | 10+ | Cao | Đáng tin, có thể dùng để training |
Luôn ghi số bài đã phân tích vào phần metadata đầu style guide.
Danh mục style guide có sẵn, chia 2 category:
| Voice | Slug | Tóm tắt | Best for | File |
|---|---|---|---|---|
| Storyteller | storyteller | Kể chuyện ngôi "tôi", chiêm nghiệm, stream of consciousness, kết mở. Optional: Thầy, East-West Bridge | Personal essays, memoirs, tản văn, mindfulness, self-discovery | voices/storyteller.md |
| Guide | guide | Ấm áp, scaffolding, đồng hành, ví dụ trước lý thuyết. Optional: triết Đông-Tây | Tutorials, educational, career guidance, thought leadership | voices/guide.md |
| Objective | objective | Trung lập, dữ liệu, phân tích, khuyến nghị actionable | Technical reports, proposals, research summaries, case studies | voices/objective.md |
| Investigator | investigator | Đào sâu, câu hỏi thật, phản biện, thừa nhận giới hạn | Non-fiction analysis, philosophy, complex topic exploration | voices/investigator.md |
| Dialogue | dialogue | Đối thoại thầy-trò (format C:/T:), triết lý qua hỏi-đáp | Wisdom dialogues, Zen/mindfulness, mentorship narratives | voices/dialogue.md |
| Tony Buổi Sáng | tony-buoi-sang | Kể chuyện đời thường rồi chốt bài học, câu cụt nhấn nhịp, từ vựng miền Nam dân dã | Analyzed từ 45 bài | voices/tony-buoi-sang.md |
| Nghệ | bac-7b | Triết Phật dân dã, câu ngắn rơi nhịp, xưng "tôi" gọi "anh em" | Analyzed từ 11 bài | voices/bac-7b.md |
| Sự Thật Man | su-that-man | Logic loại trừ, câu hỏi dồn dập, công thức hóa gốc rễ | Analyzed từ 1 sách + 15+ bài | voices/su-that-man.md |
Mỗi structure định nghĩa khung cấu trúc bài viết: phases, opening palette, arc pattern (nếu có), content-type adaptation, quality checklist.
| Structure | Slug | Recommended Voice | Arc Pattern | Best for | File |
| --------------- | ----------------- | ----------------- | ----------------- | -------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------- |
| Story Arc | story-arc | storyteller | Growth Journey | Bài có hành trình thời gian | structures/story-arc.md |
| BLUF-Evidence | bluf-evidence | objective | | Bài cần kết luận trước, chứng minh sau | structures/bluf-evidence.md |
| Building Blocks | building-blocks | guide | | Bài xây kiến thức từng bước | structures/building-blocks.md |
| Spiral Return | spiral-return | storyteller | Quiet Devastation | Bài quay lại chủ đề, mỗi lần sâu hơn | structures/spiral-return.md |
| Five Layers | five-layers | investigator | | Bài đào sâu 5 tầng | structures/five-layers.md |
| Master-Student | master-student | dialogue | | Bài đối thoại thầy-trò | structures/master-student.md |
| Depth-Practice | depth-practice | guide | Transformation | Bài chiều sâu + thực hành | structures/depth-practice.md |
| Adaptive | adaptive | (any) | | Nội dung hỗn hợp | structures/adaptive.md |
Có 2 cách:
a. Bóc tách từ corpus có sẵn (giọng cá nhân, fingerprint mạnh):
references/voices/ và cập nhật bảng.b. Soạn voice generic mới (không có corpus, design từ đầu):
<slug>.md (kèm exemplars).references/voices/.<slug>.md với frontmatter (name, recommended_voice, best_for, version).references/structures/.Viết nội dung dựa trên input của user, áp dụng voice + structure đã chọn.
Hai tầng quy trình tùy cỡ bài:
| Cỡ bài | Quy trình | Checklist | |---|---|---| | Ngắn (<800 từ) | Rút gọn: Bước 1 → 3 → 5 → 7 | Chỉ tier MUST (5 ô) | | Dài (≥800 từ) | Đầy đủ: Bước 1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7 | MUST + SHOULD + NICE |
Tài liệu hỗ trợ (đọc khi cần, bài dài):
references/value-framework.md — framework đào insight, revision protocolreferences/shared-rules.md — quy tắc chung, anti-AI blacklist, checklist gộpUser cung cấp nội dung đầu vào theo 1 trong các dạng:
Đọc references/value-framework.md phần "Đào Insight" và "Reader Empathy". Trả lời 4 câu hỏi bắt buộc:
Xác định reader profile: người đọc là ai, họ đã biết gì, đang đau ở đâu, sau khi đọc họ làm gì.
Bài ngắn: chỉ cần trả lời câu 4 (một câu cốt lõi). Skip 1-3 và reader profile.
Nếu không trả lời được → chưa viết. Hỏi user thêm thông tin.
Nếu user đã chỉ định → dùng ngay. Nếu chưa → hỏi user chọn voice từ bảng Voices có sẵn. Load file voice tương ứng.
Nếu user đã chỉ định → dùng ngay. Nếu chưa:
recommended_voice mapping trong bảng Structures.adaptive.Bài ngắn (<800 từ): tự động dùng adaptive, không hỏi user.
Load file structure tương ứng.
references/shared-rules.md. Bài dài: thêm file structure.Đọc references/value-framework.md phần "Revision Protocol".
Bài ngắn: đọc lại 1 lượt, sửa chỗ vấp. Xong.
Trả bài viết hoàn chỉnh. Không heading meta, không label structure/voice, không commentary. Chỉ bài viết thuần túy.
Sau bài viết, ghi ngắn:
references/value-framework.md)references/shared-rules.md.references/shared-rules.md phần "Kết Bài").references/shared-rules.md.references/voices/.references/shared-rules.md.references/shared-rules.md, không copy vào từng voice.references/value-framework.md.tools
Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến: capture bài học, consolidate đúc kết, recall tra cứu + thực thi. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo.
development
Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận.
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.