skills/project-memory/SKILL.md
Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến: capture bài học, consolidate đúc kết, recall tra cứu + thực thi. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin project-memoryInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Bộ nhớ tri thức cho dự án đang mở. Gom bài học và context rời rạc vào kho có index routing, đúc kết định kỳ thành tri thức sạch, làm nền cải tiến dự án.
Cái lõi: consolidation không bao giờ tự nhảy sang thực thi. User kích hoạt recall riêng khi muốn hành động.
Skill nằm trong skills/project-memory/, dùng cho mọi dự án. Dữ liệu ghi vào memory/ ở thư mục gốc repo đang mở. Script tự tìm gốc repo qua git rev-parse --show-toplevel.
/project-memory <op> [query]:
| op | Việc | | -------------- | -------------------------------------------------------- | | capture | Ghi một bài học hoặc context vào kho | | consolidate | Đúc kết kho: gộp trùng, phát hiện pattern, lint, archive | | recall [query] | Tra cứu, tổng hợp, hoặc thực thi entry liên quan |
Không có op: tự động phán đoán dựa vào yêu cầu của user hoặc hỏi user muốn làm gì.
| Loại | Prefix | Trả lời | Ghi gì | | -------------------------- | ------ | ------------------------------------- | --------------------------- | | Tool (subtype improve/new) | T- | Làm việc X thế nào? | Cách làm + contract | | Map | M- | Khi nào dùng tool nào, thứ tự ra sao? | Trình tự + tool mỗi bước | | Fact | F- | Cần nhớ gì khi làm? | Sự kiện + khi nào liên quan |
Schema chi tiết 3 loại, index, frontmatter mở rộng: references/schemas.md.
Script giữ index luôn đồng bộ với frontmatter, LLM khỏi gõ tay bảng:
| Việc | Ai |
| ------------------------------------------- | ----------------------------------------- |
| Tạo entry, cấp ID tăng dần | scripts/new-entry.py <type> [subtype] |
| Dựng lại index.md từ frontmatter | scripts/reindex.py |
| Archive entry, đổi status, reindex | scripts/archive.py <id> |
| Đúc kết, phát hiện pattern, lint, cross-ref | LLM đề xuất, user duyệt thay đổi cấu trúc |
Chạy script bằng python (stdlib, không cần cài gói):
python skills/project-memory/scripts/new-entry.py fact
Ba ngả, cùng đổ về memory/entries/.
Thủ công: user gọi capture hoặc nói "ghi nhớ cái này". Đoán type và tags từ ngữ cảnh, hỏi gọn nếu chưa chắc (type? tiêu đề?). Chạy new-entry.py <type> [subtype], mở file vừa tạo, điền title, tags, và các section theo schema. Chạy reindex.py.
Gợi ý cuối phiên: khi task xong, quét hội thoại tìm tín hiệu đáng ghi, liệt kê đề xuất "nên capture X vào nhóm Y". User duyệt rồi mới ghi. Không tự ghi lén.
File-answer-back: khi recall tổng hợp ra câu trả lời có giá trị (so sánh, phân tích, quy trình vừa đúc), đề nghị capture thành entry mới (thường Map hoặc Fact). User duyệt. Nhờ vậy khám phá compound vào kho thay vì trôi vào chat.
Tín hiệu nhận biết: references/capture-signals.md. Tóm tắt:
Chạy thủ công. Quy trình đầy đủ, lint, cross-ref: references/consolidation.md.
Năm chốt:
status: raw, nhóm theo type + tags + related.status: consolidated. Entry gốc không xóa, chuyển archive qua archive.py (giữ vết).Consolidation dừng ở tầng tri thức. Output là entry consolidated sạch, danh sách pattern, báo cáo lint. Không tự thực thi.
recall [query]: đọc chỉ index.md trước, match theo type/tags/tiêu đề, rồi chỉ load file entry liên quan (progressive disclosure).
Tự động gợi recall: đầu phiên hoặc khi task khớp tag, chủ động hỏi "memory có N entry liên quan, đọc không?".
Khi recall load entry và user muốn hành động (hoặc ngữ cảnh rõ ràng cần hành động):
Ranh giới: consolidate không bao giờ tự nhảy sang recall để thực thi. User kích hoạt recall riêng.
development
Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận.
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.
tools
Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử.