skills/game-theory-lens/SKILL.md
Phân tích chủ đề bằng Lý thuyết Trò chơi (Game Theory): người chơi, payoff, chiến lược, cơ chế.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin game-theory-lensInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
"Trò chơi là bất kỳ tình huống nào mà con người tương tác với nhau." — Ken Binmore
Skill này giúp phân tích BẤT KỲ chủ đề nào — kinh doanh, quan hệ, chính trị, đời sống, xã hội — qua lăng kính Lý thuyết Trò chơi. Mục tiêu: nhìn thấu cấu trúc chiến lược ẩn sau mọi tương tác giữa các bên.
Lý thuyết Trò chơi không phải về "thắng thua" — mà về hiểu cấu trúc tương tác:
Trước khi phân tích, cần đủ dữ liệu. Hỏi user (chỉ hỏi những gì chưa có):
Quy tắc làm giàu thông tin: Khi user cung cấp ít thông tin (chỉ 1-2 câu mô tả chung), chủ động dùng WebSearch để:
Gộp tất cả câu hỏi vào MỘT lượt hỏi duy nhất. Không hỏi lại nhiều lần.
Đây là bước quan trọng nhất — xác định đúng "trò chơi" quyết định chất lượng toàn bộ phân tích.
1.1. Xác định thành phần:
1.2. Map sang Game Archetype:
Đọc references/strategic-games.md để map tình huống sang trò chơi mẫu phù hợp nhất:
| Đặc điểm tình huống | Game Archetype | | ------------------------------------------------------- | ------------------- | | Hợp tác có lợi nhưng ai cũng muốn "ăn free" | Prisoner's Dilemma | | Ai nhường trước thì thua, nhưng cùng cứng thì cùng chết | Chicken | | Hợp tác có lợi nhất nhưng cần tin tưởng lẫn nhau | Stag Hunt | | Muốn phối hợp nhưng bất đồng về cách thức | Battle of the Sexes | | Cần cùng chọn một chuẩn/quy ước | Coordination Game | | Một bên hoàn toàn đối lập lợi ích bên kia | Zero-sum Game |
Một tình huống có thể kết hợp nhiều archetype. Nếu không map chính xác, mô tả trò chơi mới với payoff matrix tự xây dựng.
1.3. Trực quan hoá:
Đọc references/core-concepts.md khi cần tra cứu cách xây dựng payoff matrix, tính utility, và lý thuyết nền.
2.1. Tìm chiến lược trội (Dominant Strategy):
2.2. Tìm Nash Equilibrium:
references/core-concepts.md cho phương pháp tìm2.3. Phân tích thông tin:
references/information-signaling.md khi tình huống có yếu tố thông tin phức tạp2.4. Cân nhắc Mixed Strategy:
3.1. Một lần hay lặp lại? Câu hỏi then chốt thay đổi hoàn toàn kết quả phân tích:
| Loại trò chơi | Đặc điểm | Hệ quả | | ------------------ | ---------------------------- | --------------------------------------- | | Một lần (one-shot) | Gặp 1 lần, không tái diễn | Khó hợp tác, chiến lược ngắn hạn | | Lặp lại hữu hạn | Biết chính xác bao nhiêu lần | Backward induction → thường bất hợp tác | | Lặp lại vô hạn | Không biết khi nào kết thúc | Folk theorem → hợp tác khả thi |
Đọc references/repeated-games-trust.md khi phân tích tương tác dài hạn, niềm tin, danh tiếng.
3.2. Tiến hoá chiến lược:
references/evolution-cooperation.md khi phân tích xu hướng xã hội, thị trường, văn hoá3.3. Thiết kế cơ chế (Mechanism Design):
references/mechanism-design.md khi phân tích auction, policy, quy chếÁp dụng khi tình huống có yếu tố chia phần, thương lượng, hoặc nhiều hơn 2 bên:
4.1. Phân tích vị thế đàm phán:
4.2. Coalition dynamics (3+ players):
Đọc references/bargaining-coalitions.md cho chi tiết.
5.1. Tổng hợp insight:
5.2. Cảnh báo ngụy biện:
Đọc references/paradoxes-fallacies.md và kiểm tra xem phân tích có rơi vào:
5.3. Khuyến nghị chiến lược:
5.4. Sơ đồ tổng hợp: Vẽ Mermaid diagram tổng hợp toàn bộ phân tích:
| Khi cần phân tích... | Đọc file |
| ------------------------------------------------------------- | ------------------------------------- |
| Nash equilibrium, payoff matrix, utility, chiến lược trội | references/core-concepts.md |
| Map tình huống sang Prisoner's Dilemma, Chicken, Stag Hunt... | references/strategic-games.md |
| Thông tin bất đối xứng, bluffing, costly signaling | references/information-signaling.md |
| Tương tác lặp lại, niềm tin, danh tiếng, TIT-FOR-TAT | references/repeated-games-trust.md |
| Thiết kế cơ chế, đấu giá, incentive alignment | references/mechanism-design.md |
| Tiến hoá chiến lược, ESS, kin selection | references/evolution-cooperation.md |
| Đàm phán, Nash bargaining, Shapley value, liên minh | references/bargaining-coalitions.md |
| Ngụy biện, nghịch lý, common knowledge | references/paradoxes-fallacies.md |
Chỉ load reference khi thực sự cần tra cứu cho bước phân tích đang thực hiện. Không load tất cả cùng lúc.
{CWD}/game-theory-lens/{topic-slug}-{YYMMDD}.mdtemplates/analysis-output.mdtools
Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến: capture bài học, consolidate đúc kết, recall tra cứu + thực thi. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo.
development
Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận.
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.