skills/deep-insight/SKILL.md
Hiểu sâu vấn đề bằng Quan sát, Phân tích, Đúc kết lõi.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin deep-insightInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Skill giúp hiểu sâu bất kỳ vấn đề nào thông qua chu trình ba bước tư duy:
| Bước | Bản chất | Mục tiêu | | ------------- | -------------------------- | ------------------------- | | Quan sát | Thu thập đa chiều | Thấy đủ — không bỏ sót | | Phân tích | Tách lớp, tìm liên kết | Thấy rõ — cơ chế vận hành | | Đúc kết | Rút cốt lõi, nguyên lý hóa | Thấy sâu — nắm bản chất |
Ba bước này là chu trình lặp, không tuyến tính. Mỗi vòng lặp đi sâu hơn vòng trước.
Nguyên tắc vàng: Đúc kết không phải tóm tắt. Tóm tắt là rút gọn thông tin. Đúc kết là tìm ra cái lõi chi phối tất cả những cái khác — thứ mà khi nắm được, mọi thứ còn lại tự sáng tỏ.
Phân tích giỏi mà giải thích dở thì user không được lợi gì. Mọi output phải tuân theo 4 nguyên tắc:
Failure modes cần tránh:
| Khi cần | Đọc |
|---------|-----|
| Nền tảng triết học (ba gốc, nhân-duyên-quả) | references/framework-foundation.md |
| Kỹ thuật quan sát chi tiết | references/observation-guide.md |
| Patterns phân tích (tách lớp, nhân quả, tương tác) | references/analysis-patterns.md |
| Phương pháp đúc kết & sơ đồ hóa | references/synthesis-methods.md |
| Template output | references/output-template.md |
Cần 3 thông tin. Chỉ hỏi những gì user chưa cung cấp, gộp 1 lần hỏi:
Nếu user đã cung cấp đủ → vào thẳng Bước 1. Khi user không có tài liệu → dùng research (WebSearch, deep-research) làm nguồn chính.
Mục tiêu: Thấy đủ — nhìn vấn đề từ nhiều góc, không bỏ sót chiều quan trọng.
1.1. Đọc & tiêu hóa tài liệu đầu vào
1.2. Quan sát đa chiều — Nhìn vấn đề từ ≥5 góc:
| Chiều quan sát | Câu hỏi bề mặt | Câu hỏi đào sâu | | ----------------------- | --------------------------------------------------- | --------------------------------------------------------------------------- | | Từ trên (tổng quan) | Vấn đề này nằm trong hệ thống lớn nào? | Nếu bỏ vấn đề này ra, hệ thống lớn hơn bị ảnh hưởng gì? Mức nào? | | Từ dưới (nền tảng) | Cái gì làm nền, làm gốc cho vấn đề này? | Nền tảng đó hình thành từ đâu? Có thể thay nền khác không? | | Từ trong (cơ chế) | Bên trong nó vận hành như thế nào? | Thành phần nào bỏ đi thì hệ thống sụp? Thành phần nào chỉ là phụ trợ? | | Từ ngoài (bối cảnh) | Môi trường xung quanh ảnh hưởng ra sao? | Thay đổi 1 yếu tố bên ngoài → bên trong phản ứng thế nào? Có ngưỡng đột biến không? | | Theo thời gian | Nó thay đổi thế nào theo thời gian? | Nhân quả gần (tức thì) vs. xa (tích lũy) là gì? Xu hướng đang tăng tốc hay chậm lại? | | Liên đới | Vấn đề tương tự ở lĩnh vực khác vận hành ra sao? | Cùng nguyên lý gốc hay chỉ giống bề ngoài? Pattern chung là gì? |
1.3. Research bổ sung (nếu cần)
deep-research nếu cần nghiên cứu chuyên sâuWebSearch / WebFetch cho tra cứu nhanhOutput: Bản ghi quan sát theo từng chiều, đánh dấu mâu thuẫn và khoảng trống.
Mục tiêu: Thấy rõ — hiểu cơ chế vận hành, mối quan hệ nhân quả.
2.1. Tách lớp & giải thích lớp — 4 tầng: Hiện tượng → Cơ chế → Nguyên nhân → Gốc rễ. Chi tiết & ví dụ: đọc references/analysis-patterns.md mục "Tách lớp".
Khi trình bày mỗi lớp cho user:
2.2. Phân tích nhân quả — Theo chuỗi Nhân + Duyên = Quả. Luôn phân biệt nhân quả gần vs. nhân quả xa. Chi tiết: đọc references/analysis-patterns.md mục "Phân tích Nhân quả" và references/framework-foundation.md mục "Nhân - Duyên - Quả".
2.3. Phân tích tương tác — Các thành phần ảnh hưởng lẫn nhau thế nào:
2.4. Quan sát liên đới — So sánh với vấn đề tương tự:
Output: Sơ đồ tách lớp, chuỗi nhân quả, sơ đồ tương tác.
Mục tiêu: Thấy sâu — nắm bản chất, biến thành nguyên lý có thể truyền đạt.
Đây là bước khó nhất — đòi hỏi tác ý (chủ động đặt câu hỏi), không thể làm bị động.
3.1. Tìm LÕI — Trả lời câu hỏi trung tâm:
"Trong tất cả những gì đã quan sát và phân tích, cái gì chi phối những cái khác?"
Chi tiết 3 phương pháp tìm lõi ("Bỏ đi thử", "Giao nhau", "Câu hỏi đệ quy"): đọc references/synthesis-methods.md.
3.2. Nguyên lý hóa & truyền đạt — Biến insight thành dạng user thực sự tiêu hóa được:
references/framework-foundation.md mục "Ba câu hỏi kiểm tra nhân quả").3.3. Sơ đồ hóa — Sơ đồ phải thể hiện sự vận hành (cái gì dẫn đến cái gì), không chỉ liệt kê. Dùng Mermaid flowchart/mindmap. Chi tiết: đọc references/synthesis-methods.md mục "Sơ đồ hóa".
3.4. Kiểm tra chất lượng đúc kết — 5 tiêu chí (chi tiết: references/synthesis-methods.md mục "Kiểm tra chất lượng"):
Tiêu chí dừng: Nếu Cốt lõi = Có, Hành động = Có, và trung bình Giải thích + Dự đoán + Truyền đạt ≥ 3/5 → đúc kết đạt. Nếu chưa → quay lại Bước 1 hoặc 2 bổ sung, tối đa 2 vòng lặp.
Dùng template mặc định từ references/output-template.md. Tuỳ mục đích user có thể điều chỉnh cấu trúc, nhưng giữ nguyên 3 phần chính: Quan sát → Phân tích → Đúc kết.
Sau khi hoàn thành, lưu output vào:
{CWD}/deep-insight/{topic-slug}-{YYMMDD}.md
Tạo thư mục {CWD}/deep-insight/ nếu chưa tồn tại. Thông báo đường dẫn file cho user.
tools
Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến: capture bài học, consolidate đúc kết, recall tra cứu + thực thi. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo.
development
Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận.
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.