skills/Prematcher-AI-Context/SKILL.md
# SKILL: uml-pre-matcher ## Purpose Biến đổi mô hình `domain.UMLGraph` (dạng chuỗi thô) thành `domain.ProcessedUMLGraph` (dạng cấu trúc chi tiết). Đây là bước đệm quan trọng để module Matcher có thể so khớp chính xác dựa trên thuộc tính, phương thức và trọng số kiến trúc (ArchWeight). ## Use When - Khi Builder đã tạo xong `UMLGraph`. - Khi cần phân tích sâu cấu trúc của từng Class/Interface (tách biệt Name, Scope, Type của Attribute/Method). - Khi cần tính toán trọng số thiết kế (ArchWeight)
npx skillsauth add nguyen-agn/uml_comparator skills/Prematcher-AI-ContextInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Biến đổi mô hình domain.UMLGraph (dạng chuỗi thô) thành domain.ProcessedUMLGraph (dạng cấu trúc chi tiết).
Đây là bước đệm quan trọng để module Matcher có thể so khớp chính xác dựa trên thuộc tính, phương thức và trọng số kiến trúc (ArchWeight).
UMLGraph.*domain.UMLGraph: Đồ thị UML thô thu được từ module Builder.*domain.ProcessedUMLGraph: Đồ thị đã qua tiền xử lý, các chuỗi text được bóc tách thành struct. Mỗi node có ArchWeight (bitmask kiến trúc) và Shortcut (bitmask hướng dẫn: Bit 0=getters, Bit 1=setters).UMLGraph.Attributes trước để lấy danh sách thuộc tính cơ sở.Methods sau. Với các method get/set, thực hiện so khớp fuzzy (>= 80%, không phân biệt hoa thường) với danh sách thuộc tính của node đó để định nghĩa Type là getter hoặc setter.ArchWeight dựa trên các đặc điểm nhận diện (VD: Singleton, Interface implementation, etc.).Inherits và Implements dựa trên danh sách Edges.ArchWeight phải được tính toán nhất quán theo bitmask (nếu có).- name : String = "Default") có được parse đúng Name và Type không.development
# SKILL: drawio-visualizer ## Purpose Render kết quả chấm UML ra 2 loại file HTML self-contained: 1. **Grader Report** (`report_*.html`): Full side-by-side Student vs Solution, summary, deduction feedbacks — dành cho người chấm. 2. **Student Feedback** (`feedback_*.html`): Chỉ hiển thị bài làm SV với color-coded status (đúng/sai/thừa). Không lộ đáp án, không hiện deduction details — gửi cho sinh viên xem lại. ## Execution 1. Pipeline: Parse → Build → Validate → PreMatch → Match → Compare → Grad
development
Chạy test case trên các file UML draw.io để kiểm tra xem Builder + ValidateGraph có phát hiện đúng lỗi. Dùng để verify rằng pipeline xử lý UML bắt được các loại lỗi sai trong file .drawio.
development
# SKILL: batch-grader-reporter ## Purpose Cung cấp chức năng chấm điểm đồng loạt (Batch Grading) cho nhiều file bài làm UML (`.drawio`) của sinh viên đối chiếu với 1 file đáp án mẫu. Kết quả của tất cả các bài nộp được tổng hợp lại thành `BatchGradeResult` và chuyển đền interface `IReporter` để sinh report. ## Execution 1. Cấu trúc: - Load file solution `solution.drawio`. - Quét thư mục `student_dir` tìm các file `.drawio`. - Với mỗi file: Parse → Build → PreMatch → Match → Compare →
development
Skill để tái cấu trúc (refactor) một module bất kỳ theo chuẩn SOLID, áp dụng Interface-first và bổ sung Unit Test hoàn chỉnh.