skills/workshop-builder/SKILL.md
Thiết kế workshop bằng Backwards Design, 4Cs, Kirkpatrick: mục tiêu, đánh giá, agenda, follow-up.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin workshop-builderInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Skill thiết kế workshop theo phương pháp Backwards Design (Wiggins & McTighe) kết hợp 4Cs (Sharon Bowman) và Kirkpatrick Model.
Nguyên tắc vàng: Mục tiêu → Bằng chứng đánh giá → Hoạt động (không bao giờ ngược lại — vì chọn hoạt động trước rồi mới nghĩ mục tiêu sẽ tạo workshop "vui nhưng không học được gì")
① ② ③ ④ ⑤
VISION → DESIGN → PREPARE → DELIVER → FOLLOW-UP
Mục tiêu Thiết kế Chuẩn bị Tổ chức Củng cố
(2-4 tuần) (1-2 tuần) (1 tuần) (Ngày W) (1-90 ngày)
Khi người dùng yêu cầu thiết kế workshop, đi theo 5 giai đoạn dưới đây. Nếu họ chỉ cần 1 phần (ví dụ chỉ cần agenda), nhảy thẳng đến phần đó nhưng vẫn hỏi đủ thông tin để đảm bảo chất lượng.
Thu thập thông tin bằng cách hỏi người dùng 5 câu hỏi:
| Câu hỏi | Gợi ý | |---|---| | WHY — Tại sao cần workshop này? | Vấn đề cần giải quyết? Cơ hội nào? | | WHO — Ai tham gia? | Số lượng, background, trình độ, kỳ vọng | | WHAT — Kết quả mong muốn? | Họ cần biết/làm được gì SAU workshop? | | GAP — Khoảng cách hiện tại? | Kiến thức/kỹ năng hiện có vs. cần đạt | | CONSTRAINT — Ràng buộc? | Thời lượng, ngân sách, online/offline/hybrid |
Công thức: "Sau workshop, người tham gia có thể [ĐỘNG TỪ hành động] + [NỘI DUNG cụ thể] + [ĐIỀU KIỆN/tiêu chí]"
Chọn động từ theo Thang Bloom (từ thấp đến cao):
| Cấp độ | Động từ mẫu | Khi nào dùng | |---|---|---| | 1. Nhớ | Liệt kê, kể tên, nhận diện | Kiến thức nền tảng | | 2. Hiểu | Giải thích, tóm tắt, phân biệt | Hiểu khái niệm | | 3. Áp dụng | Sử dụng, thực hiện, demo | Làm được theo hướng dẫn | | 4. Phân tích | So sánh, đối chiếu, phân loại | Tư duy phản biện | | 5. Đánh giá | Đánh giá, lựa chọn, biện luận | Ra quyết định | | 6. Sáng tạo | Thiết kế, xây dựng, đề xuất | Tạo ra cái mới |
Quy tắc:
Câu hỏi then chốt: "Làm sao BIẾT họ đã học được?"
| Loại đánh giá | Ví dụ | Thời điểm | |---|---|---| | Formative (theo dõi) | Quiz nhanh, thảo luận nhóm, observation | Trong workshop | | Summative (tổng kết) | Dự án mini, thuyết trình, bài tập tổng hợp | Cuối workshop | | Transfer (chuyển giao) | Báo cáo áp dụng, follow-up survey, coaching | 2-4 tuần sau |
Áp dụng cho MỖI module/chủ đề con trong workshop:
CONNECTIONS (10-15% thời gian)
"Bạn đã biết gì về chủ đề này?"
→ Think-Pair-Share, quiz, brainstorm
Kích hoạt kiến thức hiện có
CONCEPTS (25-30% thời gian)
Giới thiệu kiến thức/kỹ năng mới
→ Mini-lecture (≤10 phút) + thảo luận
Jigsaw reading, concept map, demo
CONCRETE PRACTICE (35-40% thời gian) ← PHẦN LỚN NHẤT
Thực hành, áp dụng ngay
→ Case study, role-play, bài tập nhóm
Teach-back, simulation, prototype
CONCLUSIONS (10-15% thời gian)
Tổng kết + cam kết hành động
→ Action plan, gallery walk, 1-min paper
What? So what? Now what?
| Hình thức | Điều chỉnh | |---|---| | Offline | Mặc định — không cần thay đổi | | Online | Module ngắn hơn 20% (max 55'). Thêm digital icebreaker (Mentimeter, Miro). Break mỗi 60' thay vì 90'. Ưu tiên breakout rooms cho Concrete Practice | | Hybrid | Xác định rõ ai online/ai offline. Ưu tiên hoạt động nhóm nhỏ (dễ kết hợp hơn plenary). Cần co-facilitator cho phía online. Test tech 30' trước giờ |
Đọc references/frameworks.md để chọn framework phù hợp với mục tiêu và quy mô workshop.
Quy tắc thời gian BẮT BUỘC:
| Quy tắc | Chi tiết | |---|---| | Không lecture > 10 phút | Xen kẽ tương tác sau mỗi 10 phút | | Nghỉ giải lao mỗi 90 phút | Tối thiểu 10-15 phút — cắt break = giảm tập trung 40% ở phần sau, luôn giữ nguyên | | Buffer +15% | Dự trù cho tình huống bất ngờ | | 5 phút đầu = tương tác | Mở bằng lecture khiến người tham gia "ngồi nghe" thay vì "tham gia" — tạo tâm thế thụ động cho cả buổi | | Energizer sau mỗi break | Đặc biệt bắt buộc sau giờ trưa |
| Thời lượng | Modules | Cấu trúc | |---|---|---| | 2-3 giờ | 1-2 | Mở (15') → Module × N → Đóng (15') | | Nửa ngày (3.5h) | 2 | Mở (25') → M1 (70') → Break (15') → Energizer (5') → M2 (70') → Action Plan (15') → Đóng (10') | | 1 ngày (7h) | 3-4 | Mở (30') → M1 (75') → Break → M2 (75') → Tổng kết sáng → Trưa (60') → Energizer → M3 (75') → Break → M4/Tổng hợp (60') → Action Plan (30') → Đóng (20') | | 2 ngày | 5-8 | Ngày 1: Input-heavy (3-4 modules). Ngày 2: Practice-heavy (2-3 modules + dự án tổng hợp) |
Quy tắc tính: Mỗi module 4Cs ≈ 70-75 phút. Break 15 phút mỗi 90 phút. Energizer bắt buộc sau mỗi break (đặc biệt sau trưa — năng lượng thấp nhất trong ngày).
Chọn hoạt động cụ thể cho từng phần từ references/activity-library.md.
Chi tiết 3 giai đoạn này: xem references/prepare-deliver-followup.md
Tóm tắt nhanh:
references/frameworks.md — Ma trận chọn framework, cây quyết định, cách kết hợp frameworksreferences/activity-library.md — Kho hoạt động: icebreakers, energizers, hoạt động nhóm, Liberating Structures, closersreferences/prepare-deliver-followup.md — Chi tiết giai đoạn ③④⑤, templates email follow-up, Kirkpatrick, 10 anti-patternsreferences/templates.md — Workshop Design Canvas, Module Template, Facilitator Cue Card, Pre-workshop Surveyreferences/output-template.md — Cấu trúc output cho workshop plan (module chi tiết, handout, follow-up)references/example-walkthrough.md — Ví dụ thực tế: Workshop "Kỹ Năng Giving Feedback Hiệu Quả"Khi tạo workshop plan, đọc và tuân theo cấu trúc trong references/output-template.md. Yêu cầu quan trọng: mỗi module phải có đầy đủ nội dung kiến thức chi tiết — đủ để facilitator xây slide và soạn tài liệu trực tiếp từ output mà không cần nghiên cứu thêm.
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.
tools
Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử.
research
Tạo proposal/đề án có research, business case, technical solution. Trigger: RFP, bid, draft proposal, đề xuất dự án.