skills/van-tu-tu-training/SKILL.md
Xây dựng bộ tài liệu training theo mô hình Văn-Tư-Tu (Tam Tuệ Học).
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin van-tu-tu-trainingInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
"Văn nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi." (Học mà không suy ngẫm thì vô nghĩa, suy ngẫm mà không thực hành thì nguy.)
Đào tạo không phải là chuyển kiến thức từ sách vào đầu. Đào tạo là chuyển kiến thức qua đầu, vào tay, thành hành vi.
Skill xây dựng bộ tài liệu training theo mô hình Văn-Tư-Tu (Tam Tuệ Học / Śruta-Cintā-Bhāvanā) — framework 2.600 năm từ Phật giáo, ứng dụng vào đào tạo hiện đại.
Mô hình Văn-Tư-Tu:
| Giai đoạn | Tỷ lệ | Bản chất | | --------- | ----- | ----------------------------------------------------------------- | | Văn | 10% | Tiếp nhận kiến thức — tinh gọn, chỉ giữ cái cần thiết | | Tư | 20% | Tiêu hoá kiến thức — đặt câu hỏi, liên hệ bản thân | | Tu | 70% | Sống với kiến thức — thực hành, đúc kết, chuyển hoá thành hành vi |
5 nguyên tắc vàng:
3 nguyên tắc áp dụng ở MỌI bước, không chỉ một bước cụ thể:
| Lăng kính | Câu hỏi tự vấn mỗi khi quyết định | |---|---| | Nhân quả xa hơn gần | Thiết kế này tạo Quả gần tốt hay Quả xa tốt? Quick fix hôm nay có giết năng lực học dài hạn không? | | Ba gốc hơn ba độc | Hoạt động này đẩy người học về Giác-Từ-Tĩnh hay Tham-Sân-Si? (Tham bằng cấp, Sân so sánh, Si copy đáp án) | | Độc lập hơn hoàn chỉnh | Module này đứng một mình có giá trị không? Hay bắt buộc dính chùm với module khác mới dùng được? |
Rule khi 2 lăng kính xung đột: Ưu tiên Nhân quả xa. Đào tạo là khoản đầu tư, không phải tiêu dùng.
Khi thiết kế bộ tài liệu, chủ động kiểm tra không rơi vào 5 bẫy sau. Mỗi bẫy có triệu chứng + cách thoát.
| Bẫy | Triệu chứng | Cách thoát | |---|---|---| | Văn phình to | Module Văn > 20 phút đọc / > 10 trang, nhiều khái niệm không dẫn tới Tư-Tu nào cụ thể | Cắt mọi đoạn không trả lời được câu "Bỏ đoạn này người học còn làm bài thực hành được không?" | | Tu làm cho có | Bài thực hành chỉ là bài tập viết, không có hành động thực tế, không có AAR, không đo hành vi sau 30/60/90 ngày | Mỗi bài Tu phải có: hành động cụ thể + bằng chứng verify + câu hỏi đúc kết | | Module đá nhau | Không học module trước không hiểu module sau, nhưng prerequisite không ghi rõ | Vẽ prerequisite map (bảng "Module → Phụ thuộc"). Nếu dính chùm >3 module → tách lại | | Tóm tắt giả đúc kết | Đúc kết module chỉ là liệt kê lại 3 ý chính đã học | Tìm LÕI chi phối (bỏ đi thử, câu hỏi đệ quy). Nếu bỏ 1 ý mà cả module vẫn đứng được → ý đó chưa phải lõi | | Tài liệu đẹp, hành vi không đổi | Survey cuối khoá điểm cao, nhưng sau 60 ngày tỷ lệ áp dụng < 30% | Kiểm tra lại Tu: có action rõ chưa? Có môi trường áp dụng không? Có follow-up không? |
Quy tắc vàng: Sau khi draft xong module, đọc lại và tick từng bẫy. Dính bẫy nào → sửa bẫy đó trước khi qua module tiếp.
Khi user yêu cầu tạo tài liệu training, thực hiện theo 4 bước sau:
Output bắt buộc: 1 Training Brief 1 trang, user confirm trước khi qua Bước 2. Lock-in mục tiêu, tránh trôi ở các bước sau.
Dòng chảy: Thu thập thông tin → Tóm tắt Training Brief → Validate 3 tiêu chí → Hỏi bổ sung câu mơ hồ → User confirm → Bước 2.
Core (5 câu, bắt buộc):
references/template-training-brief.md mục 2.1). Validate value prop: hỏi thêm "Nếu KHÔNG có khoá này, họ mất bao lâu để tự mò ra?". Nếu trả lời "vài ngày Google" → khoá có thể không cần thiết, cân nhắc lại.references/template-training-brief.md mục 2.2). Metric phụ (retention): "Sau 3 tháng, họ còn đọng lại được gì?" đo bằng follow-up quiz / behaviour spot-check / interview ngắn.Context (3 câu, bật khi cần bối cảnh rõ hơn hoặc khi user chỉ có topic mơ hồ):
Validate thay vì skip cứng: Ngay cả khi user đã cung cấp đủ thông tin, KHÔNG skip ngay. Tóm tắt thành Training Brief, check từng câu theo 3 tiêu chí (số liệu / danh từ cụ thể / bằng chứng verify), đánh dấu ⚠️ Cần làm rõ các câu fail, hỏi lại gộp 1 lần. Chỉ lock-in khi 5 câu Core đều đạt.
Quy tắc làm giàu thông tin: Khi user cung cấp topic quá mơ hồ (chỉ 1-2 câu mô tả chung, không có tài liệu gốc, không có data về nhóm học), chủ động dùng WebSearch hoặc skill deep-research để bổ sung:
Gộp tất cả insight thu thập được vào Training Brief dưới mục "Bối cảnh & Research" trước khi qua Bước 2. Tránh tạo modules dựa trên kiến thức chung chung — rơi vào bẫy "Tài liệu đẹp, hành vi không đổi".
Chiều đi sơ bộ: Dựa câu 3, đề xuất Văn→Tư→Tu (người mới/nền thấp) hoặc Tu→Tư→Văn (có nền cao / chủ đề trải nghiệm như leadership, sáng tạo). Chốt chính thức ở Bước 3.
Đọc
references/template-training-brief.mdđể lấy: khung Training Brief đầy đủ, scaffolding chi tiết cho câu 2 + câu 5, quy trình validate 5 bước, ví dụ Training Brief hoàn chỉnh, và rule bật 3 câu Context theo quy mô.
Đây là bước quyết định chất lượng toàn bộ khoá đào tạo.
Rẽ nhánh: Nếu user KHÔNG cung cấp tài liệu gốc (chỉ có topic/mục tiêu) → bỏ qua 2A, chuyển thẳng 2B — xây dựng modules từ mục tiêu Bước 1 và kiến thức chuyên môn. Nếu CÓ tài liệu → thực hiện đầy đủ 2A-2B-2C-2D để không sót nội dung.
Nếu user cung cấp tài liệu (sách, bài viết, video transcript, notes, slide...), BẮT BUỘC trích xuất trước khi phân module:
| Ký hiệu | Loại | Ví dụ | |----------|------|-------| | K | Kiến thức (khái niệm, định nghĩa, framework) | "SBI gồm 3 bước: Situation-Behavior-Impact" | | N | Nguyên tắc (quy tắc, mindset, giá trị) | "Feedback phải kịp thời, không để qua 48h" | | T | Kỹ thuật (cách làm, quy trình, tool) | "Dùng câu hỏi mở thay vì phán xét" | | V | Ví dụ/Câu chuyện (case, minh hoạ) | Câu chuyện CEO nhận feedback từ intern | | C | Cảnh báo/Sai lầm (anti-pattern, trap) | "Đừng feedback khi đang tức giận" |
## Content Inventory — [Tên tài liệu gốc]
| # | Ý chính | Loại | Nguồn (trang/phút/đoạn) | → Module |
|---|---------|------|-------------------------|----------|
| 1 | [Ý chính 1] | K | Trang 12 | M1 |
| 2 | [Ý chính 2] | N | Video 05:30 | M2 |
| 3 | [Ý chính 3] | T | Chương 3 | M2 |
| ... | ... | ... | ... | ... |
Cột "→ Module" để trống lúc đầu, điền sau khi phân module ở bước 2B.
Quy trình:
Sau khi phân module xong, điền cột "→ Module" trong Content Inventory và kiểm tra:
## Content Coverage Check
| Kiểm tra | Kết quả |
|----------|---------|
| Tổng ý chính trích xuất | ___ ý |
| Đã gán vào module | ___ ý |
| CHƯA gán (orphan) | ___ ý |
| Loại bỏ có lý do | ___ ý |
### Ý chưa được gán (nếu có)
| # | Ý chính | Lý do chưa gán | Quyết định |
|---|---------|----------------|-----------|
| _ | ___ | ___ | Thêm vào Module X / Tạo module mới / Loại bỏ (lý do) |
Quy tắc:
Content Coverage bảo đảm không sót tài liệu gốc. Brief Coverage bảo đảm không lệch mục tiêu khoá. Hai việc khác nhau, phải chạy cả hai.
Mở lại Training Brief (Bước 1) và điền bảng sau:
## Brief Coverage Map
| Outcome Brief (câu 2) | Metric Brief (câu 5) | Module phục vụ | Deliverable verify |
|---|---|---|---|
| [Hành vi 1] | [Chỉ số đo hành vi 1] | M2, M3 | Bài thực hành áp dụng 5 lần + AAR |
| [Hành vi 2] | [Chỉ số đo hành vi 2] | M4 | Dự án 2 tuần + teach-back |
| [Hành vi 3] | [Chỉ số đo hành vi 3] | ??? ORPHAN | ??? |
## Brief Coverage Check
| Kiểm tra | Kết quả |
|----------|---------|
| Tổng outcome trong Brief | ___ outcome |
| Đã có module phục vụ | ___ outcome |
| CHƯA có module (outcome orphan) | ___ outcome |
| Tổng metric trong Brief | ___ metric |
| Đã có deliverable verify | ___ metric |
| CHƯA có deliverable (metric orphan) | ___ metric |
Quy tắc:
5 quy tắc phân tách:
Đọc
references/modular-architecture.mdđể hiểu chi tiết về kiến trúc modular, tier system, và folder structure.
Brief là compass — Mở lại TRƯỚC khi thiết kế từng module:
Training Brief (Bước 1) không phải checkpoint 1 lần rồi treo tường. Nó là la bàn. MỖI module, trước khi quyết định tỷ lệ / chiều đi / deliverable, mở lại Brief và trả lời 3 câu sau:
| Câu hỏi compass | Nguồn trong Brief | Ảnh hưởng quyết định nào | |---|---|---| | Module này phục vụ outcome hành vi nào? | Câu 2 (Outcome) | Xác định deliverable chính | | Module này sinh bằng chứng cho metric nào? | Câu 5 (Metric) | Xác định format bài thực hành + checkpoint đánh giá | | Người học module này đang ở cấp độ nào (câu 3 Brief) và bối cảnh áp dụng ra sao (câu 4 Brief)? | Câu 3 + Câu 4 | Xác định tỷ lệ Văn-Tư-Tu + chiều đi + mức độ guided |
Rule: Nếu không trả lời được câu 1 hoặc câu 2 → quay lại Bước 2 (Brief Coverage Map). Đừng thiết kế module mồ côi.
Với mỗi module, xác định:
| Quyết định | Lựa chọn | Tham chiếu Brief | | --------------------- | ---------------------------------------------- | ---------------- | | Tỷ lệ Văn-Tư-Tu | Dựa vào loại kiến thức và cấp độ người học | Câu 3 Brief (cấp độ) | | Chiều đi | Văn→Tư→Tu (mặc định) hay Tu→Tư→Văn (kiến tạo)? | Câu 3 Brief (có nền tảng chưa) | | Mức độ guided | Step-by-step / Semi-guided / Independent? | Câu 3 Brief + câu 7 (kỷ luật ngoài) | | Deliverable chính | Người học nộp/trình bày gì cuối module? | Câu 2 + câu 5 Brief (phải verify được) |
Khi chọn chiều kiến tạo (Tu→Tư→Văn):
Áp dụng khi người học có nền tảng hoặc chủ đề mang tính trải nghiệm (kỹ năng mềm, leadership, sáng tạo).
| Bước | Hoạt động | Facilitator làm gì | |------|-----------|-------------------| | Tu trước | Đặt người học vào tình huống thực tế / mô phỏng — CHƯA dạy lý thuyết | Tạo môi trường, quan sát, không can thiệp | | Tư giữa | Người học tự đúc kết: "Mình vừa làm gì? Tại sao kết quả như vậy?" | Hỏi ngược, dẫn dắt phản tư | | Văn cuối | Cung cấp framework/lý thuyết — người học đối chiếu với trải nghiệm | Bổ sung, hệ thống hoá |
Lưu ý: Chiều kiến tạo xuất phát chậm nhưng về đích trước — hành vi thay đổi sâu và bền hơn. Đo sau 30-60-90 ngày, không chỉ quiz ngay sau buổi học.
Đọc
references/ratio-adjustment.mdđể tra cứu tỷ lệ, bảng map chủ đề sang cấu hình, và chiều đi phù hợp theo loại kiến thức và cấp độ.
Facilitation: Facilitator dẫn dắt bằng câu hỏi, không giảng bài. Chi tiết facilitation (mô hình Gà-Đại Bàng, hai chiều đi, phương pháp theo cấp độ): đọc references/philosophy-foundation.md.
Trước khi viết, đọc 2 chuẩn bắt buộc:
references/naming-convention.md (kebab-case, zero-pad, phase folder, relative link, checklist cuối)references/gdocs-compatibility.md (6 cấm kỵ, element OK/né, bảng thay thế diagram, checklist convert)Thứ tự viết tối ưu cho MỖI module (tên phase folder theo chuẩn naming-convention.md):
1. Viết README.md (thẻ căn cước module)
2. Viết 03-tu-thuc-hanh/ trước — bài thực hành, dự án (70% giá trị)
3. Viết 02-tu-suy-tu/ — câu hỏi phản chiếu, case study
4. Viết 01-van/ — chỉ kiến thức CẦN CHO Tư và Tu
5. Viết 04-danh-gia/ — rubric, After-Action Review template
6. Đối chiếu với Content Inventory — đảm bảo mọi ý chính gán cho module này đều xuất hiện trong nội dung
Quy tắc vàng: Với mỗi đoạn trong Văn, tự hỏi: "Bỏ đoạn này, người học có làm được bài thực hành không?" Nếu có → bỏ.
Quy tắc đối chiếu: Sau khi viết xong module, check lại Content Inventory — mọi ý có ký hiệu K/N/T/V/C gán cho module này phải xuất hiện trong ít nhất 1 thành phần (Văn, Tư, hoặc Tu). Nếu thiếu → bổ sung hoặc ghi lý do loại bỏ.
Micro-cycle Văn-Tư-Tu trong MỖI hoạt động:
Module lớn = 1 chu trình Văn-Tư-Tu. Nhưng mỗi bài thực hành, mỗi case study bên trong module cũng là 1 chu trình Văn-Tư-Tu thu nhỏ. Đây là nguyên tắc fractal — cấu trúc lặp lại ở mọi cấp độ.
| Cấp | Ví dụ | Văn | Tư | Tu | |---|---|---|---|---| | Bài thực hành 1 giờ | Tập feedback 1:1 | 5' đọc tình huống | 10' phân tích SBI | 30' đóng vai + 15' AAR | | Case study 30 phút | Phân tích cú feedback của CEO | 5' đọc case | 15' tìm nhân-duyên-quả | 10' rút nguyên lý + áp dụng vào việc mình | | Journal entry 15 phút | Ghi chép hàng ngày | 2' ôn khái niệm | 5' liên hệ việc trong ngày | 8' viết hành động mai làm khác |
Rule bắt buộc: Mỗi hoạt động đều có đủ 3 bước. Thiếu Đúc kết (Tu cuối) = không học. Thiếu Phân tích (Tư giữa) = bắt chước mù. Thiếu tiếp nhận (Văn đầu) = thực hành không nền.
Templates chi tiết cho từng thành phần — chỉ load file cần dùng:
references/template-van.md— Template cho phần VĂNreferences/template-tu-suy-tu.md— Template cho phần TƯreferences/template-tu-thuc-hanh.md— Template cho phần TUreferences/template-danh-gia.md— Template cho phần ĐÁNH GIÁ
Tạo bộ tài liệu theo cấu trúc folder chuẩn trong references/modular-architecture.md (Section 4 + 5).
Trước khi bàn giao, chạy 3 checklist:
Checklist 0: Chất lượng nội dung (mỗi module). Module đạt khi tiêu chí 1, 5, 6 = Có, và trung bình 2-3-4 ≥ 3/5.
| # | Tiêu chí | Câu hỏi kiểm tra | Thang | |---|---|---|---| | 1 | Cốt lõi | Module có 1 thông điệp chi phối tất cả, bỏ đi thì module sụp? | Có/Không | | 2 | Giải thích lực | Phần Văn giúp người không biết gì hiểu trong bao nhiêu %? | 1-5 | | 3 | Dự đoán lực | Người học áp dụng module này dự đoán được tình huống mới không có trong bài? | 1-5 | | 4 | Truyền đạt | Một người đã học xong giải thích module cho đồng nghiệp trong 2 phút? | 1-5 | | 5 | Hành động | Sau module, người học biết CHÍNH XÁC phải làm gì tiếp, ở đâu, khi nào? | Có/Không | | 6 | Brief alignment | Module map rõ ít nhất 1 outcome (câu 2 Brief) + 1 metric (câu 5 Brief)? Deliverable sinh bằng chứng verify được metric? | Có/Không |
Tiêu chí 6 fail = module thiết kế ngoài Brief → quay Bước 3. Các tiêu chí khác fail → quay Bước 4, tối đa 2 vòng. Vẫn fail → quay Bước 2 phân tách lại.
Checklist 1: Naming & liên kết. Chạy checklist cuối file references/naming-convention.md (Section 5).
Checklist 2: Google Docs compatibility. Chạy checklist cuối file references/gdocs-compatibility.md (Section 8).
tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.
tools
Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử.
research
Tạo proposal/đề án có research, business case, technical solution. Trigger: RFP, bid, draft proposal, đề xuất dự án.