skills/style-library/SKILL.md
Thư viện style guide viết lách với 3 catalog: personas (bản sắc tác giả cụ thể), archetypes (kiểu viết có pattern cố định), voices (giọng điệu generic). Use this skill whenever the user asks 'có style/persona/archetype/voice nào?', 'liệt kê style guide', 'load style X', 'dùng văn phong Y', 'apply archetype Z', 'viết theo giọng W', hoặc bất cứ khi nào task viết lách cần chọn/áp dụng một style guide có sẵn. Cũng kích hoạt khi cần tra cứu catalog trước khi viết bài. Đây KHÔNG phải skill viết bài — skill này chỉ cung cấp style guide đã có sẵn làm nguyên liệu cho skill/AI khác áp dụng.
npx skillsauth add hoangvantuan/claude-plugin style-libraryInstall this skill globally with one command. Works with Claude Code, Cursor, and Windsurf.
3 of 9 scanners reported clean
Some scanners were skipped, did not run, or reported a non-clean status. Review each row below.
Thư viện style guide viết lách, chia 3 category:
Mỗi file là tài liệu độc lập để AI hoặc skill khác load khi cần viết bài theo style tương ứng.
| Persona | Slug | Tóm tắt 1 dòng | File |
| ------- | ------ | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------- |
| Tuấn | tuan | Xưng "Tuấn" ngôi 3, "Cậu" khi dạy dỗ, "tôi" khi tâm sự; giọng Nam Bộ, anecdote có tên nhân vật, bold-CAPS dồn dập, metaphor nông nghiệp/đồng quê. | personas/tuan.md |
| Archetype | Slug | Khi nào dùng | File |
| ---------------- | ------------------ | ---------------------------------------------------------------------- | --------------------------------------------------------------------------- |
| Patient Observer | patient-observer | Bài về hành trình, quá trình, kiên nhẫn, growth, học hỏi dài hạn. | archetypes/patient-observer.md |
| Dramatic Prophet | dramatic-prophet | Bài về reset, phá bỏ cái cũ, transformation, chuyển paradigm. | archetypes/dramatic-prophet.md |
| Quiet Devastator | quiet-devastator | Bài insight sắc, nghịch lý, observation tinh tế, irony, phê phán ngầm. | archetypes/quiet-devastator.md |
Mỗi voice có 3 variant: main (đầy đủ), compact (rút gọn cho context budget hẹp), exemplars (ví dụ cụ thể).
| Voice | Slug | Tóm tắt 1 dòng | Main file |
| ------------ | -------------- | ------------------------------------------------------------------------ | ----------------------------------------------------------- |
| Teacher | teacher | Dạy bài bản, giải thích khái niệm từng bước, scaffolding cho người mới. | voices/teacher.md |
| Storyteller | storyteller | Kể chuyện chánh niệm, hành trình ngôi "tôi", trải nghiệm > lý thuyết. | voices/storyteller.md |
| Objective | objective | Trung lập, dữ liệu, phân tích, giọng báo chí nghiêm túc. | voices/objective.md |
| Investigator | investigator | Điều tra, đặt câu hỏi, dẫn dắt người đọc tự khám phá qua manh mối. | voices/investigator.md |
| Guide | guide | Hướng dẫn cụ thể, actionable, đi kèm người đọc như một mentor đồng hành. | voices/guide.md |
| Personal | personal | Cá nhân, tự sự, reflective; kể chuyện mình để reader chiếu vào. | voices/personal.md |
| Dialogue | dialogue | Đối thoại thầy-trò (format C:/T:), triết lý qua hỏi-đáp. | voices/dialogue.md |
Compact và exemplars variant nằm cùng thư mục với suffix -compact.md và -exemplars.md (VD: voices/storyteller-compact.md, voices/storyteller-exemplars.md).
Khi user hỏi "có style/persona/archetype/voice nào?":
Khi user yêu cầu "dùng persona X" / "viết theo archetype Y" / "apply voice Z":
Read toàn bộ file đó.references/personas/<slug>.md (slug kebab-case, không dấu tiếng Việt).references/archetypes/<slug>.md.<slug>.md (main), <slug>-compact.md, <slug>-exemplars.md.references/voices/.tools
Viết/rà soát/tách user story, acceptance criteria, INVEST, epic, backlog từ requirement/PRD/bug/feature.
tools
Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình.
tools
Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử.
research
Tạo proposal/đề án có research, business case, technical solution. Trigger: RFP, bid, draft proposal, đề xuất dự án.