- name:
- meeting-minutes
- description:
- Tạo biên bản họp hoặc phân tích giao tiếp từ transcript/ghi chú. Gồm decisions, action items, speaking ratio, patterns.
Meeting Minutes: Biên bản họp & Phân tích giao tiếp
Skill có 2 workflow. Chọn workflow dựa trên yêu cầu user.
Workflow Routing
| User muốn | Workflow | Output |
|-----------|----------|--------|
| Tạo biên bản, tóm tắt cuộc họp, ghi lại quyết định/action items | Minutes | meeting-minutes/{slug}-{YYMMDD-HHmm}.md |
| Phân tích hành vi giao tiếp, nhận diện pattern, cải thiện kỹ năng | Insights | meeting-insights/{slug}-{YYMMDD-HHmm}.md |
Nếu không rõ, hỏi user bằng AskUserQuestion:
- "Tạo biên bản họp" (Minutes)
- "Phân tích hành vi giao tiếp" (Insights)
Workflow 1: Minutes (Tạo biên bản họp)
Bước 1: Tiếp nhận nội dung
- Nhận input từ user: text trực tiếp hoặc file path
- Hỗ trợ đọc file:
.txt, .md, .pdf, .docx, .vtt, .srt
- Nếu input là file, đọc nội dung bằng Read tool (PDF dùng tham số
pages cho file lớn)
- Scan nhanh nội dung: xác định ngôn ngữ gốc, độ dài, số người tham gia ước lượng
Bước 2: Hỏi bổ sung (tối đa 3 câu)
Chỉ hỏi khi thông tin KHÔNG thể suy ra từ nội dung. Nếu transcript/ghi chú đã chứa đủ metadata, bỏ qua bước này.
Các thông tin cần xác nhận (nếu thiếu):
- Tên cuộc họp, ngày, thời gian bắt đầu (hoặc thời lượng), người tổ chức?
- Có agenda hoặc tài liệu bổ sung nào không?
- Ai duyệt biên bản?
Nếu user trả lời "không có transcript" hoặc "không có agenda", đánh dấu nguồn là "ghi chú ad-hoc" và ghi chú những chỗ có thể thiếu thông tin.
Bước 3: Tạo biên bản
Tạo biên bản theo cấu trúc chuẩn. Tham khảo chi tiết tại references/minutes-schema.md.
Quy tắc xử lý:
- Trích xuất quyết định: tìm các cụm "đồng ý", "quyết định", "thống nhất", "approved", "decided", "agreed" trong nội dung
- Trích xuất action items: tìm các cụm "sẽ làm", "phụ trách", "deadline", "trước ngày", "assigned to", "action", "TODO", "task"
- Suy luận owner: nếu nội dung nói "Minh sẽ xử lý", owner = Minh
- Suy luận deadline: nếu nội dung nói "xong trước thứ 6", tính ngày cụ thể từ ngày họp
- Trích xuất pending / parking lot: các hạng mục có thảo luận nhưng chưa có quyết định hay action chính thức, hoặc bị hoãn lại. Ví dụ: "đang cân nhắc", "sẽ bàn thêm", "chưa kết luận", "để sprint sau"
- Mỗi action item cần owner và deadline, vì thiếu thì không ai follow-up được. Nếu không suy ra được, ghi "Cần xác nhận"
- Thông tin không chắc chắn ghi
TBD kèm ghi chú cần lấy từ đâu
- Metadata chỉ hiển thị thông tin có sẵn hoặc suy ra được. Không liệt kê field với giá trị TBD nếu field đó không quan trọng (ví dụ: "Gửi cho", "Địa điểm"). Chỉ dùng TBD cho thông tin quan trọng cần bổ sung sau
Bước 4: Lưu và trình bày
- Tạo thư mục
meeting-minutes/ nếu chưa có
- Tạo slug từ tên cuộc họp: lowercase, bỏ dấu, thay khoảng trắng bằng
-, bỏ ký tự đặc biệt (ví dụ: "Sprint Planning Q2" → sprint-planning-q2)
- Lưu biên bản vào file
{slug}-{YYMMDD-HHmm}.md
- Hiển thị tóm tắt cho user: số quyết định, số action items, những chỗ cần xác nhận
Nguyên tắc chất lượng (Minutes)
- Ngắn gọn: họp ≤30 phút thì biên bản ≤1 trang A4, họp ≤60 phút thì ≤2 trang
- Dùng ngôn ngữ đơn giản, bullet list cho dễ đọc
- Ưu tiên quyết định và action items lên đầu
- Ngày tháng dùng ISO 8601 (YYYY-MM-DD)
- Giữ sự thật, tách bạch ý kiến cá nhân (nếu có, đánh dấu rõ "Ý kiến")
Workflow 2: Insights (Phân tích hành vi giao tiếp)
Phân tích transcript để nhận diện pattern giao tiếp, điểm mạnh, và cơ hội cải thiện. Tham khảo chi tiết tại references/insights-patterns.md.
Bước 1: Thu thập dữ liệu
- Scan folder hoặc nhận file từ user:
.txt, .md, .pdf, .docx, .vtt, .srt
- Kiểm tra file có speaker labels và timestamps không
- Xác định khoảng thời gian và số lượng cuộc họp
- Hỏi user: "Tên/identifier của bạn trong transcript là gì?" (nếu không rõ)
Bước 2: Xác định mục tiêu phân tích
Nếu user chưa nói rõ, hỏi bằng AskUserQuestion (multiSelect):
- Né tránh xung đột (conflict avoidance)
- Tỉ lệ nói/nghe (speaking ratio)
- Filler words và hedging language
- Kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening)
- Phong cách điều hành cuộc họp (facilitation)
- Tất cả các mục trên
Bước 3: Phân tích patterns
Với mỗi mục tiêu đã chọn, quét toàn bộ transcript. Chi tiết các pattern cần tìm xem tại references/insights-patterns.md.
Mỗi pattern tìm được cần:
- Trích dẫn nguyên văn từ transcript (có timestamp nếu có)
- Giải thích tại sao nó quan trọng
- Đề xuất cách làm tốt hơn
Bước 4: Tổng hợp và lưu kết quả
Tạo báo cáo theo cấu trúc trong references/insights-patterns.md (section "Cấu trúc báo cáo output").
- Tạo thư mục
meeting-insights/ nếu chưa có
- Lưu vào file
{slug}-{YYMMDD-HHmm}.md
- Hiển thị tóm tắt: số patterns tìm được, top 3 điểm mạnh, top 3 cơ hội cải thiện
Nguyên tắc chất lượng (Insights)
- Mỗi nhận xét phải kèm bằng chứng cụ thể (trích dẫn từ transcript)
- Cân bằng giữa điểm mạnh và cơ hội cải thiện, không chỉ chê
- Đề xuất hành động phải cụ thể, có thể thực hiện ngay
- Khi phân tích nhiều cuộc họp, so sánh xu hướng theo thời gian
- Tôn trọng quyền riêng tư: không phán xét nhân cách, chỉ phân tích hành vi giao tiếp